menu_book
見出し語検索結果 "thầy trò" (1件)
thầy trò
日本語
名監督と選手たち
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
シメオネ監督率いるチームは次々と相手を圧倒した。
swap_horiz
類語検索結果 "thầy trò" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thầy trò" (3件)
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
遺骨は山腹の洞窟で発見された。
Thầy trò Simeone lần lượt đè bẹp các đối thủ.
シメオネ監督率いるチームは次々と相手を圧倒した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)